odavet
C1
Hungary
quip
ĐỘNG TỪ
C1
1
quip
C1
Mẫu sử dụng:
odavetette, hogy …
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
say something witty or sarcastic
Chủ đề
humor
|speech
|conversation
|sarcasm
|reporting
|communication
|social_interaction
Định nghĩa
To say a short, clever remark, often humorous or mildly sarcastic.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.