Hungary - Anh

odavetett

B2 Hungary
offhand, casual
B2
1
Mẫu sử dụng:
odavetett + megjegyzés/kérdés/válasz
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
casual; not carefully considered
Chủ đề
casual_speech |remarks |unplanned |not_careful |communication |emotions
Định nghĩa

Not showing much thought or careful consideration; casual and unplanned.

B2
2
Mẫu sử dụng:
odavetett megjegyzés/kommentár
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Unplanned or spontaneous
Chủ đề
unplanned |chance |passing |speech |interaction |daily_life |time |core_vocabulary
Định nghĩa

Happening by chance, without careful planning or preparation.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký