Hungary - Anh

ódzkodik

B2 Hungary
shy, hesitate
ĐỘNG TỪ B2
1
Mẫu sử dụng:
ódzkodik vmitől / attól, hogy ...
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
avoid something from fear/dislike
Chủ đề
avoidance |fear |discomfort |decision |emotions |daily_life |core_vocabulary
Định nghĩa

To avoid doing or dealing with something because of fear, nervousness, or dislike.

ĐỘNG TỪ C1
2
Mẫu sử dụng:
ódzkodik valamitől; ódzkodik attól, hogy...
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Be unwilling or slow to act
Chủ đề
reluctance |avoidance |risk |difficulty |decision |emotions |core_vocabulary
Định nghĩa

To be slow or unwilling to do something because you feel it might be wrong, difficult, or unpleasant.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký