OK-jel
B1
Hungary
ok
DANH TỪ
B1
1
ok
B2
Mẫu sử dụng:
OK-jelet mutat/ad
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
hand gesture meaning approval
Chủ đề
gesture
|hand_signal
|communication
|approval
|body_language
Định nghĩa
A hand gesture made by forming a circle with the thumb and index finger, used to mean “OK,” “fine,” or “I understand” in many contexts.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.