Hungary - Anh

öko-

B1 Hungary
eco
B1
1
Mẫu sử dụng:
öko- + főnév/melléknév
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
relating to ecology or environment
Chủ đề
word_formation |prefix |ecology |environment |nature |language
Định nghĩa

Used to form words that relate to ecology, the natural world, or environmental protection.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký