Hungary - Anh

ökológiai helyreállítás

C1 Hungary
restoration
DANH TỪ C1 TECHNICAL
1
Mẫu sử dụng:
vmi ökológiai helyreállítása
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
repairing damaged natural environments
Chủ đề
ecology |environment |conservation |ecosystems |habitats |landscape |nature |science
Định nghĩa

The process of assisting the recovery of a damaged or degraded ecosystem or landscape so that it becomes closer to its natural state.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký