Hungary - Anh

ökológiai lábnyom

B2 Hungary
footprint
DANH TỪ B2
1
Mẫu sử dụng:
vkinek/vminek az ökológiai lábnyoma; csökkenti az ökológiai lábnyomát
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
total environmental impact or emissions
Chủ đề
environment |sustainability |emissions |resource_use |impact |measurement |nature |science
Định nghĩa

The overall effect that a person, organization, or activity has on the environment, especially the amount of greenhouse gases it produces.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký