ókor
B1
Hungary
antiquity
DANH TỪ
B1
FORMAL
1
antiquity
C1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
the ancient past, before the Middle Ages
Chủ đề
history
|ancient_world
|time_period
|time
|education
Định nghĩa
The ancient past, especially the period of human history before the Middle Ages.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.