Hungary - Anh

oktatás

B1 Hungary
education, instruction
DANH TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
oktatásban részesül; oktatást kap; oktatást nyújt
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Process of teaching or learning
Chủ đề
instruction |school |formal_learning |teaching |public_services |education |core_vocabulary
Định nghĩa

The process of receiving or giving systematic instruction, especially at a school or university.

DANH TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
vmi oktatása; oktatás vmiből; oktatásban részesül
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Act of teaching or training
Chủ đề
education |teaching |training |skills
Định nghĩa

The process of teaching someone a skill or subject.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký