Hungary - Anh

olimpiai

B1 Hungary
olympic
B1
1
Mẫu sử dụng:
olimpiai + főnév
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
relating to the Olympics
Chủ đề
sports |olympic_games |competition |athletes |events |international
Định nghĩa

Relating to the Olympic Games or the athletes, sports, events, and organizations connected with them.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký