ólomtartalmú
C1
Hungary
leaden
C1
TECHNICAL
2
leaden
C2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
made of or containing lead metal
Chủ đề
material
|metal
|chemistry
|technical
|safety
|science
|core_vocabulary
Định nghĩa
Made of, coated with, or containing the metallic element lead.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.