Hungary - Anh

olt

B2 Hungary
flame, graft
ĐỘNG TỪ B2 SLANG
1
Mẫu sử dụng:
olt valakit valamiért
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
harshly criticize or insult
Chủ đề
insult |mockery |criticism |slang |humor |communication
Định nghĩa

To strongly insult, criticize, or make fun of someone, often in a sharp or mocking way.

ĐỘNG TỪ C1 TECHNICAL
1
Mẫu sử dụng:
vmit vmire olt
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
join plant parts to grow together
Chủ đề
gardening |horticulture |plants |propagation
Định nghĩa

to join a shoot, bud, or branch from one plant to another plant so they grow together as one.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký