olvad
A2
Hungary
melt
ĐỘNG TỪ
A2
1
melt
A2
Mẫu sử dụng:
vmi olvad
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Change from solid to liquid
Chủ đề
state_change
|heat
|solid_to_liquid
|physics
|materials
|science
|core_vocabulary
Định nghĩa
To become liquid through the application of heat.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.