Hungary - Anh

olvadóbiztosíték

C1 Hungary
fuse
DANH TỪ C1
2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
electrical safety wire or device
Chủ đề
electricity |safety |circuit |device |technology |science |daily_life
Định nghĩa

A small safety device in an electrical circuit containing a metal wire or strip that melts and breaks the circuit when too much current flows.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký