Hungary - Anh

olvasás

A1 Hungary
read, reading
DANH TỪ A1
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
An act of reading text
Chủ đề
reading |books |session |evaluation |education |communication
Định nghĩa

An occasion of reading written or printed material.

DANH TỪ A1
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Understanding written words
Chủ đề
literacy |education |books |skill |communication |daily_life
Định nghĩa

The activity or skill of looking at written or printed words and understanding their meaning.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký