Hungary - Anh

olvasható

B1 Hungary
readable, read
B1
1
Mẫu sử dụng:
[vmi] olvasható; [vmi] olvasható [vmivel/vmiben]
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Able to be read by someone or something
Chủ đề
reading |legibility |computing |data |machine_reading |technology |communication |core_vocabulary
Định nghĩa

In a form that can be read, either by a person or a machine.

B1
2
Mẫu sử dụng:
vmin az olvasható, hogy ...
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Be worded in writing
Chủ đề
wording |written_text |quotation |signage |communication |core_vocabulary
Định nghĩa

To be stated, phrased, or worded in a particular way in writing or print.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký