omló hullámok
B2
Hungary
cascade
DANH TỪ
B2
2
cascade
C1
Mẫu sử dụng:
lágyan omló hullámok; omló hullámokban
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
style of hair/fabric falling in waves
Chủ đề
hair
|fabric
|style
|layered
|waves
|clothing
|core_vocabulary
Định nghĩa
A style in which hair, fabric, or similar material hangs or falls in layers or waves that resemble a waterfall.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.