Hungary - Anh

önfeláldozás

B2 Hungary
sacrifice
DANH TỪ B2 FORMAL
2
Mẫu sử dụng:
önfeláldozás vkiért/vmiért
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
death for a cause or duty
Chủ đề
heroism |death |military |remembrance |duty |politics |core_vocabulary
Định nghĩa

The act of giving up one’s life while serving or protecting a cause, country, or other people, especially described respectfully.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký