Hungary - Anh

önismétlő

B2 Hungary
repetitive
B2
1
Mẫu sử dụng:
önismétlő szöveg/beszéd/előadó
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
repeating the same ideas in language
Chủ đề
repetition |redundancy |writing |speech |communication |style |editing |education
Định nghĩa

Containing the same words, phrases, or ideas again and again in a way that is unnecessary and makes writing, speech, or music less effective.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký