Hungary - Anh

önkéntesként

B1 Hungary
voluntarily
B1
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
without being paid, as a volunteer
Chủ đề
volunteering |unpaid_work |helping |service |work |business
Định nghĩa

Done as a volunteer, without receiving payment or salary.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký