önkéntesként
B1
Hungary
voluntarily
B1
1
voluntarily
B2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
without being paid, as a volunteer
Chủ đề
volunteering
|unpaid_work
|helping
|service
|work
|business
Định nghĩa
Done as a volunteer, without receiving payment or salary.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.