Hungary - Anh

önmagát dicsőíteni

C1 Hungary
glorify
ĐỘNG TỪ C1
2
Mẫu sử dụng:
önmagát
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
praise yourself; boast
Chủ đề
self_promotion |ego |boasting |self_praise |social_behavior |communication |social_relations
Định nghĩa

To praise or promote oneself in order to gain admiration; to make oneself seem more important or admirable than is justified.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký