Hungary - Anh

öntöz

A2 Hungary
water, irrigate
ĐỘNG TỪ A2
1
Mẫu sử dụng:
öntöz vmit; megöntöz vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
to pour water on plants or animals
Chủ đề
gardening |farming |plants |animals |care |water_supply |daily_life |nature
Định nghĩa

To pour or sprinkle water on plants, soil, or animals to help them grow or stay alive.

ĐỘNG TỪ A2
1
Mẫu sử dụng:
öntöz vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Water land or crops
Chủ đề
agriculture |farming |water |crops |gardening |environment
Định nghĩa

To supply land, soil, or crops with water, especially by artificial methods such as channels, pipes, sprinklers, or drip systems.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký