Hungary - Anh

órabéres

B1 Hungary
hourly
B1
2
Mẫu sử dụng:
órabéres dolgozó/munka; órabérben fizetett
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
paid or charged by the hour
Chủ đề
pay |pricing |work |time_units |finance
Định nghĩa

Calculated, paid, or charged for each hour, especially as a rate of pay for work.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký