orális
C1
Hungary
oral
C1
TECHNICAL
2
oral
B2
Mẫu sử dụng:
orális + főnév
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Relating to the mouth
Chủ đề
mouth
|body
|dentistry
|health
|anatomy
|hygiene
Định nghĩa
Of or relating to the mouth.
C1
TECHNICAL
2
oral
B1
Mẫu sử dụng:
orális + gyógyszer/kezelés/vakcina
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Taken by mouth (medicine)
Chủ đề
medicine
|medication
|administration_route
|mouth
|swallowing
|treatment
|health
Định nghĩa
Taken into the body through the mouth, especially referring to medication.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.