Hungary - Anh

óránként

A2 Hungary
hourly
A2
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
every hour; once an hour
Chủ đề
frequency |repetition |time_units |time
Định nghĩa

At intervals of one hour; once every hour.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký