Hungary - Anh

óráról órára

B1 Hungary
hourly
B1 LITERARY
2
Mẫu sử dụng:
óráról órára egyre + középfok; óráról órára + ige
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
continually; again and again
Chủ đề
frequency |recurrence |literary |gradual_change |time |core_vocabulary
Định nghĩa

Very often or continually, as if repeating every hour.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký