óráról órára
B1
Hungary
hourly
B1
LITERARY
2
hourly
C1
Mẫu sử dụng:
óráról órára egyre + középfok; óráról órára + ige
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
continually; again and again
Chủ đề
frequency
|recurrence
|literary
|gradual_change
|time
|core_vocabulary
Định nghĩa
Very often or continually, as if repeating every hour.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.