Hungary - Anh

orca

C1 Hungary
cheek, visage
DANH TỪ C1
2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Side of the face below the eye
Chủ đề
body |face |anatomy |core_vocabulary
Định nghĩa

The soft, fleshy part of the face between the eye and the jaw.

DANH TỪ C1 LITERARY
2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
a person's face
Chủ đề
human_body |human_face |appearance |literary |body |core_vocabulary
Định nghĩa

The face of a person, especially considered as a whole surface or in a slightly elevated, literary way.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký