Hungary - Anh

ordinárium

C2 Hungary
ordinary
DANH TỪ C2 FORMAL
1
Mẫu sử dụng:
ordinárium; miseordinárium
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Regular worship service part
Chủ đề
religion |christianity |liturgy |mass |music
Định nghĩa

The part of the Christian liturgy that remains the same from day to day, especially in the Roman Catholic Mass.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký