ördögi kör
C1
Hungary
circle
DANH TỪ
C1
2
circle
B2
Mẫu sử dụng:
vki/vmi ördögi körbe kerül; vki/vmi ördögi körben van
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
repeating route or process
Chủ đề
cycle
|repetition
|process
|loop
|problems
|core_vocabulary
|time
Định nghĩa
A sequence of events or actions that returns to its starting point and may repeat.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.