óriás
A2
Hungary
giant
DANH TỪ
A2
1
giant
B1
Mẫu sử dụng:
óriás vmiben; technológiai óriás
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Very large person or thing
Chủ đề
large_size
|influence
|person
|organization
|core_vocabulary
Định nghĩa
A person, animal, or object that is much larger or more important than usual.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.