Hungary - Anh

őriz

B1 Hungary
guard
ĐỘNG TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
őriz valakit/valamit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
control access to something
Chủ đề
security |watching |access_control |protection |law |work |core_vocabulary
Định nghĩa

To watch over and control who can enter or leave a place or approach someone.

ĐỘNG TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
őriz valakit/valamit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
protect from harm or danger
Chủ đề
protection |safety |defense |risk |core_vocabulary |daily_life
Định nghĩa

To protect someone or something from harm, attack, or danger.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký