őrizetbe vétel
B2
Hungary
arrest
DANH TỪ
B2
2
arrest
B1
Mẫu sử dụng:
vki őrizetbe vétele; őrizetbe vétel vmi miatt
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Act of taking into custody
Chủ đề
law_enforcement
|crime
|detention
|police
|legal_process
|law
Định nghĩa
The act of seizing and detaining someone by legal authority.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.