Hungary - Anh

őrizetbe vétel

B2 Hungary
arrest
DANH TỪ B2
2
Mẫu sử dụng:
vki őrizetbe vétele; őrizetbe vétel vmi miatt
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Act of taking into custody
Chủ đề
law_enforcement |crime |detention |police |legal_process |law
Định nghĩa

The act of seizing and detaining someone by legal authority.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký