Hungary - Anh

örökkévaló

B2 Hungary
ageless, eternal
C1 LITERARY
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
eternal, beyond time
Chủ đề
eternity |literary |spirituality |time |religion |philosophy |literature
Định nghĩa

Existing without beginning or end, or not limited by time; eternal.

B2
2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
lasting forever, without end
Chủ đề
time |duration |permanence |religion |afterlife |core_vocabulary
Định nghĩa

Lasting or existing forever; having no end in time.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký