Hungary - Anh

őröl

B1 Hungary
mill, grind
ĐỘNG TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
vmit lisztté/porrá őröl
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Grind or crush using a machine
Chủ đề
processing |machinery |grinding |cutting |manufacturing |materials |work |technology
Định nghĩa

To grind, crush, or cut material into smaller pieces using a machine.

ĐỘNG TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
[vmit] megőröl; [vmit] porrá/apróra őröl
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
crush into small pieces or powder
Chủ đề
crushing |food_preparation |powder |tools |food_drink |daily_life
Định nghĩa

To crush or break a solid substance into smaller pieces or powder, usually by pressing and rubbing it against a hard surface or between hard parts.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký