Hungary - Anh

orrhangon

B2 Hungary
stuffily
B2
2
Mẫu sử dụng:
orrhangon + beszél
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
with a blocked nose
Chủ đề
blocked_nose |speech |breathing |illness |health |body
Định nghĩa

In a way that sounds or feels like the nose is blocked, especially when speaking or breathing.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký