orrhangon
B2
Hungary
stuffily
B2
2
stuffily
C1
Mẫu sử dụng:
orrhangon + beszél
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
with a blocked nose
Chủ đề
blocked_nose
|speech
|breathing
|illness
|health
|body
Định nghĩa
In a way that sounds or feels like the nose is blocked, especially when speaking or breathing.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.