Hungary - Anh

orvosesztétika

C1 Hungary
aesthetics
DANH TỪ C1 BUSINESS
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
cosmetic appearance treatments
Chủ đề
beauty |cosmetic_procedures |medical |skincare |business |healthcare
Định nghĩa

Professional treatments and services intended to improve a person's appearance, especially the skin, face, or signs of aging.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký