Hungary - Anh

összebújik

B1 Hungary
huddle
ĐỘNG TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
vkik összebújnak; összebújik vki/vmi körül
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
crowd close together
Chủ đề
grouping |closeness |warmth |safety |comfort |daily_life |weather |people |animals
Định nghĩa

To move or stay close together in a tight group, often for warmth, safety, or comfort.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký