összecseng
B2
Hungary
resonate
ĐỘNG TỪ
B2
1
resonate
C1
Mẫu sử dụng:
összecseng vmivel
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
be similar and strongly suggest
Chủ đề
similarity
|association
|meaning
|comparison
|communication
|culture
Định nghĩa
To be similar enough to something else that it brings it to mind, especially in a meaningful or noticeable way.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.