Hungary - Anh

összecsukódik

B1 Hungary
collapse
ĐỘNG TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
valami összecsukódik
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
fold or shrink something smaller
Chủ đề
folding |storage |furniture |objects |daily_life |core_vocabulary
Định nghĩa

To fold or push something in on itself so that it becomes smaller or takes up less space.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký