összeforr
B2
Hungary
knit
ĐỘNG TỪ
B2
1
knit
C1
Mẫu sử dụng:
a csont/törés összeforr
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
bones healing by growing together
Chủ đề
medicine
|healing
|bone
|injury
|health
|body
Định nghĩa
(Of a broken bone) to heal by growing back together into one continuous piece.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.