összefröcsköl
B2
Hungary
splatter
ĐỘNG TỪ
B2
2
splatter
B2
Mẫu sử dụng:
vmit vmivel
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
splash drops onto something
Chủ đề
liquid
|causation
|surface
|drops
|mess
|daily_life
|cleaning
|art
Định nghĩa
To cause a liquid or soft substance to fall or be thrown onto a surface in scattered drops.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.