Hungary - Anh

összefüggő

B1 Hungary
coherent
B1
1
Mẫu sử dụng:
összefüggő szöveg/beszéd/érvelés
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
logical, clear, and easy to follow
Chủ đề
communication |writing |logic |clarity |organization |education |core_vocabulary
Định nghĩa

Logical and clearly structured, so that the meaning is easy to follow and understand.

B1
2
Mẫu sử dụng:
összefüggő mondat/beszéd; összefüggően beszél
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
able to think and speak clearly
Chủ đề
mental_state |speech |health |intoxication |clarity |communication |core_vocabulary
Định nghĩa

Thinking and speaking in a clear and logical way, especially after illness, shock, or heavy stress.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký