összegubancol
B1
Hungary
mat, tangle
ĐỘNG TỪ
B1
2
mat
B2
Mẫu sử dụng:
összegubancol vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
to tangle into a dense mass
Chủ đề
hair
|fur
|tangles
|grooming
|process
|body
|animals
|daily_life
Định nghĩa
To cause hair, fur, or similar fibers to become a thick, tangled mass, or to become such a mass.
ĐỘNG TỪ
B2
2
tangle
B1
Mẫu sử dụng:
összegubancol vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
become or make knotted
Chủ đề
twisting
|knots
|cords
|accidental_action
|movement
|daily_life
|clothing
|technology
Định nghĩa
To become twisted together in a confused mass, or to twist something so that it becomes knotted or caught.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.