Hungary - Anh

összegyűlt csoport

B1 Hungary
congregation
DANH TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
vkikből álló összegyűlt csoport
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Gathering of people for a purpose
Chủ đề
group |gathering |event |people |public_space |core_vocabulary |relationships
Định nghĩa

A group of people assembled together for a shared reason or event, not necessarily religious.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký