Hungary - Anh

összegyűr

B1 Hungary
ball, wad
ĐỘNG TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
vmit összegyűr
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Form into a round shape
Chủ đề
shaping |compressing |round_shape |paper |dough |manual_action |daily_life |core_vocabulary
Định nghĩa

To shape something into a compact, roughly spherical form.

ĐỘNG TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
összegyűr vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
press into a lump or ball
Chủ đề
handling |shape_change |soft_material |paper |discarding |daily_life |core_vocabulary
Định nghĩa

To press, roll, or squeeze soft material into a small thick lump or ball, often to throw away or to stuff into a space.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký