Hungary - Anh

összehajtogat

B1 Hungary
fold
ĐỘNG TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
ruhát/törölközőt összehajtogat
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
bend something over on itself
Chủ đề
physical_action |bending |paper |fabric |compactness |daily_life |core_vocabulary
Định nghĩa

To bend something such as paper, cloth, or a piece of furniture so that one part lies over another, often to make it smaller or neater.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký