Hungary - Anh

összehangolódik

C1 Hungary
synchronize
ĐỘNG TỪ C1
1
Mẫu sử dụng:
vmivel összehangolódik
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
happen at the same time
Chủ đề
coordination |timing |movement |rhythm |core_vocabulary
Định nghĩa

To happen, change, or move at the same time or speed as something else, often in a regular or controlled way.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký