Hungary - Anh

összehasonlít

B1 Hungary
compare
ĐỘNG TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
összehasonlít vmit vmivel; összehasonlít két/több dolgot
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Examine similarities and differences
Chủ đề
comparison |analysis |similarity |difference |evaluation |education |core_vocabulary
Định nghĩa

To examine two or more things to identify their similarities and differences.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký