összehegeszt
B2
Hungary
fuse
ĐỘNG TỪ
B2
TECHNICAL
2
fuse
B2
Mẫu sử dụng:
valamit valamivel összehegeszt
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
to join materials by heat
Chủ đề
manufacturing
|heat
|materials
|joining
|technology
|work
Định nghĩa
To join or bond materials such as metal, plastic, or glass by applying heat so that their edges melt and flow together, forming a single piece as they cool.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.