összehúz
B1
Hungary
close, contract
ĐỘNG TỪ
B1
1
close
A2
Mẫu sử dụng:
összehúz vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Bring parts together until they touch/join
Chủ đề
physical_action
|movement
|curtains
|gap
|reduction
|core_vocabulary
Định nghĩa
To move two or more parts so that there is no gap between them.
ĐỘNG TỪ
B1
2
contract
B2
Mẫu sử dụng:
összehúz valamit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
To shrink or tighten
Chủ đề
size_change
|physics
|body
|materials
|science
|core_vocabulary
Định nghĩa
To decrease in size, range, or length; to make smaller by drawing together or tightening.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.